Tiết 12
1.Định nghĩa
Từ biểu thị cảm thán được gọi là thán từ, chẳng hạn các thán từ: 喂(Wèi);嗯(Ń);啊(a);哎呀 (Āiyā);噢(Ō);哦 (Ó)

2.Đặc điểm ngữ pháp của thán từ:
2.1.Không có ý nghĩa thực tại.
2.2.Tính độc lập rất mạnh, không thể quan hệ với các thành phần khác trong câu.
2.3.Thường xuất hiện ở đầu câu.

3.Chức năng ngữ pháp của thán từ:
3.1.Không đảm nhận thành phần câu.
3.2.Thán từ đứng độc lập trong câu trong câu biểu thị sự kêu gọi, đáp ứng kêu gọi…
VD:    !你是张明吗?Alo, Anh là Trương Minh phải không?
,我知道了。A, tôi biết rồi!
哎呀,我的帽子呢?Ai dà, nón của tôi đâu?
!伟大的祖国。Ôi, Tổ quốc vĩ đại!

4.Những vấn đề cần chú ý khi dùng thán từ:
4.1.Mỗi thán từ đều biểu thị một ý nghĩa cảm thán nhất định, không được sử dụng tùy tiện.
4.2.Cách dùng một số thán từ:

  • “喂” 表示呼唤,例如:

Biểu thị kêu gọi, a lô, ví dụ:
!你去哪儿啊?                     ,该起床了。
!快来吧。

  • “嗯”,“唉”表示答应。例如:

Biểu thị trả lời:
,我懂                                     ,我来了
,您放心                       ,我马上就回来。

  • “哎呀”表示惊讶。例如:

Biểu thị sự ngạc nhiên.
哎呀!那儿有一条蛇!                       哎呀!太晚了!
哎呀!我的录音机坏了!

  • “啊”表示赞叹,例如:

Biểu thị ý khen ngợi, ví dụ:
!这里的风景太好了!
!今年的庄稼长得真好!

  • “哦”表示领会,醒悟。例如:

Biểu thị sự hiểu biết, chợt hiểu ra, ví dụ:
,原来是这样                         ,我想起来了!
清楚了。

  • “噢,喔”表示醒悟或惊讶。例如:

Biểu thị kinh ngạc hoặc chợt hiểu ra, ví dụ:
,你来了!                             ,是叫我啊!
,原来是他!
4.3.Chú ý: Cùng một thán từ nhưng âm đọc khác nhau thì ý nghĩ biểu hiện sẽ khác nhau.
Chẳng hạn, trợ từ  “啊”

  • Nếu đọc là “a” thì biểu thị sự tán thưởng, thích thú.

VD:    ,天晴了!A, trời đẹp rồi!

  • Nếu đọc là “á” sẽ biểu hiện sự truy vấn.

VD:    ,你怎么还不走?Ủa? sao anh vẫn chưa đi?
,你说什么啊? Ủa, anh nói cái gì thế hả?

  • Nếu đọc là “à” thì sẽ biểu hiện sự đáp ứng tán thưởng

VD:    ,好吧。A, tốt (được rồi)

admin

Để được tư vấn khóa học phù hợp, vui lòng liên hệ: Thầy Đức: 0168.325.6663 - Email: tienghoabinhduong.com@gmail.com

Tất cả bài viết

admin

Để được tư vấn khóa học phù hợp, vui lòng liên hệ: Thầy Đức: 0168.325.6663 - Email: tienghoabinhduong.com@gmail.com