Tiết 8
Phó Từ
1.Định nghĩa 副词的定义
Phó từ là loại từ được dùng trước động từ, hình dung từ để biểu thị thời gian, trình độ phạm vi, phủ định, khả năng, ngữ khí…v.v…
Ví dụ:

  • Biểu thị thời gian: 才,就,刚,已经,常常,正在
  • Biểu thị trình độ: 很,太,更,非常,特别,真,多(么)
  • Biểu thị phạm vi: 都,只,一共,一起,全
  • Biểu thị lặp lại: 又,在, 还,也
  • Biểu thị phủ định: 不,没有,别,不用
  • Biểu thị phỏng đoán: 大概,也许
  • Biểu thị ngữ khí: 可,却,倒,究竟,到底
  • Biểu thị nghi vấn: 多

2.Đặc điểm ngữ pháp của phó từ:
2.1.Không thể lặp lại.
2.2.Phần lớn phó từ không thể dùng độc lập để trả lời câu hỏi.
2.3.Thường không dùng để bổ nghĩa, hạn chế danh từ.
2.4.Một bộ phận phó từ có tác dụng chỉ quan hệ (quan hệ từ).
VD:  他打完球走。Anh ấy đánh cầu xong liền đi ngay.
小朋友们跳。 Các bạn trẻ vừa hát vừa múa.
3.Chức năng ngữ pháp của phó từ:

  • Chức năng chủ yếu của phó từ là làm trạng ngữ.

VD:        战士们已经出发了. Các chiến sĩ đã xuất phát (lên đường) rồi.
这个姑娘英勇。Cô gái này thật anh dũng.
他今天特别高兴。Hôm nay anh ấy đặc biệt vui mừng.
4.Khi sử dụng phó từ cần chú ý những vấn đề sau:
4.1.Phó từ thường đặt trước động từ, tính từ để làm trạng ngữ. Không thể đặt sau động từ, tính từ.
VD: 他们一直在这儿         (Không được nói: 他们在这一直)
我们祝贺你(Không được nói: 我们祝贺你也 )
Số ít phó từ có thể đặt trước chủ ngữ, còn “都,也,就,又,才,再” không thể đặt trước chủ ngữ.
VD:        他也许已经走了。 Anh ta có lẽ đã đi rồi.
(cũng có thể nói: 也许他已经走了。)
你们到底去不去? Các bạn rốt cuộc đi hay không đi?
(cũng có thể nói:到底你们去不去?  )
同学们喜欢这种方法。Các bạn học sinh đều thích phương pháp này.
(Không thể nói: 都同学们 ….  )
4.2.Phó từ “都”
4.2.1.Biểu thị ý nghĩa “đều”:
VD:  我每天听汉语广播。Mỗi ngày tôi đều nghe phát thanh chương trình Hán ngữ.
运动员们刻苦锻炼。Các vận động viên đều khổ công rèn luyện.
4.2.2.Khi dùng chung với “也” thì “也” phải đặt trước “都”.
VD:  这些青年是大学生,那些青年也都是大学生。
他们喜欢体育活动,我们也都喜欢体育活动。
4.3.“不” và “ 没(有)”
“不” và “没” đều là phó từ biểu thị phủ định nhưng cách dùng thì khác nhau.
4.3.1.“不” dùng để phủ định trong những trường hợp sau:
Động từ biểu thị hoạt động tư tưởng:
VD:  我不了解这个情况。 Tôi không hiểu tình huống này
不知道。 Tôi không biết.
不认识这个人。Tôi không quen biết người này.
Động tác là những thói quen thường xuyên:
VD:        他从来不喝酒。Anh ấy xưa nay không uống rượu.
那个商店卖瓷器。Cửa hàng ấy không bán đồ gốm.
我们常常不睡午觉。Chúng tôi thường không ngủ trưa.
Chỉ động tác trong hiện tại hoặc tương lai:
VD:        现在开会。Bây giờ không hợp.
今天休息。Hôm nay không nghỉ.
Trợ động từ:
VD:        我们不应该这么处理。Chúng ta không nên làm xử lý như thế này.
不要乱扔果皮。Anh đừng vứt vỏ trái cây bừa bãi.
Các động từ biểu thị phán đoán “是,像,在,存在”…
VD:        他伯父不是专家。Bác anh ta không phải là chuyên gia.
不像她妈妈。Cô ấy không giống mẹ cô ấy.
Tính từ biểu thị trạng thái, tính chất:
VD:        那条公路不长。Con đường ấy không dài.
这个答案不对。Đáp án này không đúng.
Phó từ biểu thị trình độ:
VD:        那里的交通不十分方便。Giao thông ở đó không hoàn toàn thuận tiện.
那个湖不太大。Cái hồ (nước) ấy không lớn lắm.
Phó từ biểu thị phạm vi:
VD:        大家不一起走。 Mọi người không cùng đi (một lúc)
他们不都是英国人。Họ không phải đều là người Anh
他们不全掌握这个地方的情况。 Họ không phải ai cũng nắm vững được tình hình ở đây.
4.3.2.Cách dùng phó từ phủ định “没”
Dùng trước động từ biểu thị sở hữu, tồn tại “有”
VD:        现在我们没有时间。 Hiện nay chúng tôi không có thời gian.
没有“汉英词典”。Cô ấy không có “từ điển Hán – Anh”
Biểu thị động tác phát sinh hoặc hoàn thành:
VD:        昨天举行排球比赛。
参加宴会。
4.4.“没” và “没有”:
4.4.1.Cả hai phó từ này đều có thể làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, phủ định sự phát sinh hoặc hoàn thành của động tác.
VD:        她没有参加招待会。
Có thể nói: 她参加招待会。
昨天我们没有考试。
Có thể nói: 昨天我们考试。
4.4.2.Hình thức phủ định của “有” là “没有”
VD:        我没有中文报。
院子里没有果树。
Khi “有” có mang tân ngữ thì chỉ cần nói:
中文报。
院子里果树。
Nhưng không được nói: “我没有有中文报。”
4.5.Phó từ “不” và “都”, “全” hoặc “很” có thể dùng chung với nhau trong câu. Nhưng vị trí của “不” có thể đặt trước hoặc sau “都” để biểu thị ý nghĩa khác nhau:
4.5.1.“不” đặt trước “都”
VD:        我们不都坐车。(Chỉ có trong số “chúng tôi”, có người đi xe, có người không đi xe)
hoặc:      我们不全坐车。Chúng tôi không phải toàn bộ đều đi xe.
这个办法不很好。Biện pháp này không hoàn toàn tốt.
4.5.2.“不”đặt sau “都”
VD:        我们都不坐车。Chúng tôi đều không đi xe. (tất cả đều không đi xe).
hoặc:      我们全不坐车。
这个办法很不好。
4.6.“又”và “再”
Cả hai phó từ này đều biểu thị sự lặp lại của động tác nhưng cách dùng thì khác nhau.
4.6.1.“又”biểu thị động tác, tình huống đã lặp lại.
VD:        上午他去了图书馆,下午去了。Buổi sáng anh ta đã đi thư viện, buổi chiều lại đi nữa.
昨天很冷,今天很冷。Hôm qua rất lạnh hôm nay lại càng lạnh.
他上星期没来,这星期没来。Tuần trước anh ta không đến, tuần này lại không đến.
4.6.2.“再”biểu thị động tác lập lại trong tương lai.
VD:        我反映一下大家的要求。Tôi phản ánh lại yêu cầu của mọi người.
我不想看见他了。Tôi không muốn gặp lại anh ấy.
4.7.Sự giống nhau và khác nhau giữa phó từ biểu thị trình độ “多(么)”và các phó từ “很,非常,特别,太,真”
4.7.1.Giống nhau: Đều trực tiếp bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.
VD:  多(么)难                                    
       多 (么)美丽                                 非常美丽
       多(么)希望                                  特别希望
       多(么)有水平                               有水平
4.7.2.Khác nhau: “多(么)” dùng trong câu cảm thán, cuối câu thường dùng trợ từ cảm thán “啊” và dấu chấm than (!). Còn “很,大,真,非常”….dùng trong câu trần thuật, cuối câu thường dùng dấu chấm kể (.).
VD: 那个同志多(么)坚强啊!          那个同志太坚强了。
这个地方的名胜古迹多(么)吸引人啊!
这个地方的名胜古迹真吸引人。
“多(么)” không thể đi cùng với các phó từ trình độ. Không thể nói “那个同志多(么)很坚强啊”.
4.8.Khi dùng phó từ và trợ động từ, phó từ thường đặt trước trợ động từ.
VD: 钱先生也许能来。
不应该提那件事。
4.9.Một vài phó từ biểu thị thời gian và phạm vi có thể đặt trước từ chỉ số lượng làm trạng ngữ.
VD:   已经九点了。
一个人
4.10.Ngoài ra phó từ có thể dung đơn độc để trả lời câu hỏi như “不,没有,大概,也许,可能”
4.11.Chỉ có một số phó từ cá biệt có thể làm bổ ngữ. Như “极+了”hoặc “得+很”
VD:   这次旅游累极了
这个地方我们喜欢极了
现在西瓜便宜得很
4.12.Phó từ biểu thị quan hệ có những đặc điểm sau:
Dùng độc lập:
VD:  他说了一遍一遍。
看了电影回家。
Phối hợp trước sau
VD:  风大。
他一听明白。

admin

Để được tư vấn khóa học phù hợp, vui lòng liên hệ: Thầy Đức: 0168.325.6663 - Email: tienghoabinhduong.com@gmail.com

Tất cả bài viết

admin

Để được tư vấn khóa học phù hợp, vui lòng liên hệ: Thầy Đức: 0168.325.6663 - Email: tienghoabinhduong.com@gmail.com