Tiếng Hoa Bình Dương - Nghe - Nói - Đọc - Viết
Tiếng Hoa Bình Dương

Kết quả thi kiểm tra giữa khóa

Lớp a 1 ca 2 thầy Đức

Ngày thi 21,23,25/01/2019

序号姓名笔试分数口试分数听力分数
SttHọ tênĐiểm thi viếtĐiểm thi nói Điểm thi nghe
1阮国达74
2阮成维9.187.6
3高氏清凤9.584.8
4武氏王妃86.5
5阮黄莺8.98.57.1
6阿桂6.374.6
7张金银9.785.4
8段玉知恩8.77.53.5
9陈氏荷8.875
10彭玉菊7.576.8
11阮氏银霞6.52.5
12潘氏红绒7.874.2
13黄氏秋6.77.54.6
14阮氏玉霞9.58.59
15陈氏雪融9.387.2
16武青草7.88.54.5
17黎杜燕儿7.37.55.5
18武氏茶眉5.46.54
19杜氏红香6.48.54.1
20阮玉施8.57.8
21容武珂8.57.5

Lưu Trữ