Trang chủ Giới Thiệu - Chia Sẻ Từ vựng tiếng Trung tiếng Hoa về 54 Dân tộc Việt Nam

Từ vựng tiếng Trung tiếng Hoa về 54 Dân tộc Việt Nam

48
Từ vựng tiếng Trung tiếng Hoa về 54 Dân tộc Việt Nam
1ÊĐêĀi de zú埃地族
2Ngáiài zú艾族
3BaNabā ná zú巴拿族
4PàThẻnbā tiān zú巴天族
5Pupéobù biāo zú布标族
6Brâubù lóu zú布娄族
7Bru-VânKiềubù lǔ-yún qiáo zú布鲁-云乔族
8BốYbùyī zú布依族
9Tà-Ôidá wò zú达渥族
10Tàydài yī zú岱依族
11Ơ-đué dōu zú俄都族
12PhùLáfū lā zú夫拉族
13Khmergāo mián zú高棉族
14Cogē zú戈族
15Cơ-tugē dōu zú戈都族
16Cơ-hogé hè zú格贺族
17Cờlaogēlǎo zú仡佬族
18Cốnggòng zú贡族
19HàNhìhāní zú哈尼族
20H’Mônghè měngzú (miáozú)赫蒙族(苗族)
21Hrêhè yé zú赫耶族
22Hoahuá zú华族
23Gia-raijiā lái zú嘉莱族
24Khángkàng zú抗族
25Khơ-múkè mù zú克木族
26Ra-glailā gé lái zú拉格莱族
27Lahalā hā zú拉哈族
28LaHủlāhù zú拉祜族
29La-chílā jī zú拉基族
30Rơ-mămlēi màn zú勒曼族
31Làolǎo zú佬族
32Lựlú zú (dǎi lè)卢族(傣仂)
33LôLôluǒ luǒ zú (yízú)倮倮族(彝族)
34Mạmá zú麻族
35Mườngmáng zú芒族
36Mảngmǎng zú莽族
37M’Nôngmò nóng zú墨侬族
38Nùngnóng zú侬族
39Giáyrè yī zú热依族
40Sándìushān yóu zú山由族
41SánChayshān zé zú山泽族
42Xơ-đăngsè dāng zú色当族
43Xtiêngsī dīng zú斯丁族
44Tháitài zú泰族
45 Thổtǔzú (yǔ zhōngguó de tǔzú wúguān)土族(与中国的土族无关)
46SiLaxī lā zú西拉族
47Xinh-munxīn mén zú欣门族
48Daoyáozú瑶族
49Giẻ-triêngyè jiān zú叶坚族
50Việt(Kinh)yuè zú (jīngzú)越族(京族)
51Chămzhàn zú占族
52Chơ-rozhē luō zú遮罗族
53Chứtzhé zú哲族
54Chu-ruzhū lǔ zú朱鲁族