Trang chủ Giới Thiệu - Chia Sẻ Tên gọi tiếng Hoa tiếng Trung các Tỉnh và Thành phố Việt...

Tên gọi tiếng Hoa tiếng Trung các Tỉnh và Thành phố Việt Nam

83
Tên gọi tiếng Hoa tiếng Trung các Tỉnh và Thành phố Việt Nam
1Thành phố Hà NộiHénèi shì河内市
2Thành phố Đà NẵngXiàn gǎng shì岘港市
3Tp Hồ Chí MinhHúzhìmíng shì胡志明市
4Tinh Thừa Thiên HuếChéng tiān-shùn huà shěng承天顺化省
5Thành phố Hải PhòngHǎifáng shì海防市
6Tỉnh Bắc NinhBěiníng shěng北宁省
7Tỉnh Quảng NamGuǎng nán shěng广南省
8Tỉnh Bắc GiangBěijiāng shěng北江省
9Tỉnh Quảng NgãiGuǎngyì shěng广义省
10Tỉnh Hà TâyHéxī shěng河西省
11Tỉnh Kon TumKūn sōng shěng昆嵩省
12Tỉnh Bắc KạnBěi gàn shěng北干省
13Tỉnh Bình ĐịnhPíngdìng shěng平定省
14Tỉnh Lạng SơnLiàng shān shěng谅山省
15Tỉnh Gia LaiJiā lái shěng嘉莱省
16Tỉnh Cao BằngGāopíng shěng高平省
17Tỉnh Phú AnFùān shěng富安省
18Tỉnh Hà GiangHéjiāng shěng河江省
19Tỉnh Đắc LắcDé lè shěng得乐省
20Tỉnh Lào CaiLǎo jiē shěng老街省
21Tỉnh Khánh HòaQìng hé shěng庆和省
22Tỉnh Lai ChâuLáizhōu shěng萊州省
23Tỉnh Ninh ThuậnNíng shùn shěng宁顺省
24Tỉnh Tuyên QuangXuānguāng shěng宣光省
25Tỉnh Lâm ĐồngLín tóngshěng林同省
26Tỉnh Yên BáiĀn pèi shěng安沛省
27Tỉnh Bình PhướcPíngfú shěng平福省
28Tỉnh Thái NguyênTài yuán shěng太原省
29Tỉnh Bình ThuậnPíngshùn shěng平順省
30Tỉnh Phú ThọFù shòu shěng富寿省
31Tỉnh Đồng NaiTóng nài shěng同奈省
32Tỉnh Sơn LaShān luō shěng山罗省
33Tinh Tây NinhXiníng shěng西宁省
34Tỉnh Vĩnh PhúcYǒngfú shěng永福省
35Tỉnh Bình DươngPíngyáng shěng平陽省
36Tỉnh Quảng NinhGuǎng níng shěng广宁省
37Tỉnh Bà Rịa Vũng TàuBa dìtóu dùn shěng巴地头顿省
38Tỉnh Hải DươngHǎi yáng shěng海阳省
39Tỉnh Long AnLóngān shěng隆安省
40Tỉnh Hưng YênXìngān shěng兴安省
41Tỉnh Đồng ThápTóng tǎ shěng同塔省
42Tỉnh Hà TâyHéxī shěng河西省
43Tỉnh Tiền GiangQián jiāng shěng前江省
44Tỉnh Hòa BìnhHépíng shěng和平省
45Tinh An GiangĀnjiāng shěng安江省
46Tỉnh Hà NamHénán shěng河南省
47Tỉnh Kiên GiangJiān jiāng shěng坚江省
48Tỉnh Thái BìnhTàipíng shěng太平省
49Tỉnh Vĩnh Longyǒng lóng shěng永龙省
50Tỉnh Ninh BìnhNíng píng shěng宁平省
51Tỉnh Bến TreBīn zhī shěng槟椥省
52Tỉnh Nam ĐịnhNán dìng shěng南定省
53Tỉnh Trà VinhChá róng shěng茶荣省
54Tỉnh Thanh HóaQīng huà shěng清化省
55Tỉnh Nghệ AnYì ān shěng义安省
56Tỉnh Sóc TrăngSù zhuāng shěng溯庄省
57Tỉnh Hà TĩnhHé jìng shěng河静省
58Tỉnh Bạc LiêuBáo liáo shěng薄寮省
59Tỉnh Quảng BìnhGuǎng píng shěng广平省
60Tỉnh Cần ThơQín jū shěng芹苴
61Tỉnh Quảng TrịGuǎng zhì shěng广治省
62Tỉnh Cà MauJīnōu shěng金瓯省